- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
xới đất; cuốc đất
Anh ấy đang làm cỏ.
làm cỏ; nhổ cỏ (ruộng)
Anh ấy đang làm cỏ.
xới đất; cuốc đất
Anh ấy đang làm cỏ.
làm cỏ; nhổ cỏ (ruộng)
Anh ấy đang làm cỏ.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
xới đất; cuốc đất
xới đất; cuốc đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.