- 釒kim(kim loại)
- 咼qua(méo, lệch)
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nồi; chảo; vạc
Cái nồi này rất nặng.
nồi; chảo; vật hình nồi
nồi lẩu; cái nồi
Chúng ta cùng ăn lẩu nhé.
nồi; chảo; vạc
Cái nồi này rất nặng.
nồi; chảo; vật hình nồi
nồi lẩu; cái nồi
Chúng ta cùng ăn lẩu nhé.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nồi; chảo; vạc
nồi; chảo; vạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.