- 釒kim(kim loại)
- 咼qua(méo, lệch)
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
động cơ hơi nước di động; máy hơi nước xách tay
Cái động cơ hơi nước di động này đã cũ rồi.
động cơ hơi nước di động; máy hơi nước xách tay
Cái động cơ hơi nước di động này đã cũ rồi.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
động cơ hơi nước di động; máy hơi nước xách tay
động cơ hơi nước di động; máy hơi nước xách tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.