- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt front; front khí tượng (khí tượng học)
Một mặt trận lạnh đang đến gần.
mặt front; front khí tượng (khí tượng học)
Một mặt trận lạnh đang đến gần.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt front; front khí tượng (khí tượng học)
mặt front; front khí tượng (khí tượng học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.