nhọn; sắc bén; nhạy bén
Anh ấy là một người nhạy bén.
nhạy bén; sắc sảo
Anh ấy là một người quan sát sắc sảo.
sắc bén; nhạy bén
nhọn; sắc bén; nhạy bén
Anh ấy là một người nhạy bén.
nhạy bén; sắc sảo
Anh ấy là một người quan sát sắc sảo.
sắc bén; nhạy bén
nhọn; sắc bén; nhạy bén
nhọn; sắc bén; nhạy bén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.