- 釒kim(kim loại)
- 昔tích(ngày xưa, xen lẫn)
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
ảo giác kết hợp; kết hợp ảo giác
Kết hợp ảo giác là một hiện tượng nhận thức.
ảo giác kết hợp; kết hợp ảo giác
Kết hợp ảo giác là một hiện tượng nhận thức.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Giác ngộ là khi đôi mắt nhìn thấy được bàn tay vén màn vô minh.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Giác ngộ là khi đôi mắt nhìn thấy được bàn tay vén màn vô minh.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
ảo giác kết hợp; kết hợp ảo giác
ảo giác kết hợp; kết hợp ảo giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.