- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm neo; neo (trong thiết kế/lập trình)
Điểm neo này rất quan trọng.
điểm neo; neo (trong thiết kế/lập trình)
Điểm neo này rất quan trọng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm neo; neo (trong thiết kế/lập trình)
điểm neo; neo (trong thiết kế/lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.