- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh do ký sinh trùng trypanosoma; bệnh ngủ
Bệnh trypanosomiasis là một bệnh ký sinh trùng.
bệnh do ký sinh trùng trypanosoma; bệnh ngủ
Bệnh trypanosomiasis là một bệnh ký sinh trùng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh do ký sinh trùng trypanosoma; bệnh ngủ
bệnh do ký sinh trùng trypanosoma; bệnh ngủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.