- 釒kim(kim loại)
- 建kiến(xây dựng)
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
hành trình phím (của bàn phím)
Hành trình phím của bàn phím này rất ngắn.
hành trình phím (của bàn phím)
Hành trình phím của bàn phím này rất ngắn.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
hành trình phím (của bàn phím)
hành trình phím (của bàn phím)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.