- 釒kim(kim loại)
- 建kiến(xây dựng)
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
từ khóa
Xin hãy cho tôi biết từ khóa của bạn.
từ khóa
Xin hãy cho tôi biết từ khóa của bạn.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ khóa
từ khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.