- 釒kim(kim loại)
- 居cư(ở lại, chiếm chỗ)
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
cưa đứt; cắt cụt (tay, chân)
Anh ấy đã cưa cành cây đi rồi.
cưa đứt; cắt cụt (tay, chân)
Anh ấy đã cưa cành cây đi rồi.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
cưa đứt; cắt cụt (tay, chân)
cưa đứt; cắt cụt (tay, chân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.