- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
chạm khắc; khắc
Anh ấy thích chạm khắc trên gỗ.
khắc; ghi nhớ sâu sắc
Anh ấy thích khắc trên gỗ.
chạm khắc; khắc
Anh ấy thích chạm khắc trên gỗ.
khắc; ghi nhớ sâu sắc
Anh ấy thích khắc trên gỗ.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
chạm khắc; khắc
chạm khắc; khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.