cuốc chim; cái cuốc
Anh ấy dùng cuốc để đào đất.
ngày hôm sau; năm sau (chỉ thời gian tiếp theo)
Viên đá quý này rất sáng.
địa danh; (dùng trong tên địa phương)
Hạo Kinh là kinh đô của Tây Chu.
bếp lò; bếp nấu
Cái bếp này cũ lắm rồi.
cuốc chim; cái cuốc
Anh ấy dùng cuốc để đào đất.
ngày hôm sau; năm sau (chỉ thời gian tiếp theo)
Viên đá quý này rất sáng.
địa danh; (dùng trong tên địa phương)
Hạo Kinh là kinh đô của Tây Chu.
bếp lò; bếp nấu
Cái bếp này cũ lắm rồi.
cuốc chim; cái cuốc
ngày hôm sau; năm sau (chỉ thời gian tiếp theo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.