- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
gọng kính; khung kính
Gọng kính này rất nhẹ.
gọng kính
gọng kính; khung kính
Gọng kính này rất đẹp.
gọng kính; khung kính
Gọng kính này rất nhẹ.
gọng kính
gọng kính; khung kính
Gọng kính này rất đẹp.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
gọng kính; khung kính
gọng kính; khung kính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.