- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
máy in laser
Tôi cần một máy in laser.
máy in laser
Tôi cần một máy in laser.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
máy in laser
máy in laser
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.