- 刀đao(con dao (tượng hình))
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
lưỡi hái; cái liềm
Nông dân dùng liềm gặt lúa.
lưỡi hái; cái liềm
Nông dân dùng liềm gặt lúa.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
lưỡi hái; cái liềm
lưỡi hái; cái liềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.