- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
nước chảy dài, sợi chỉ không đứt (kiên trì bền bỉ, không ngừng nghỉ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.