- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
đường dài; (điện thoại) đường dài
Tôi đã gọi một cuộc điện thoại đường dài.
đường dài; (điện thoại) đường dài
Tôi đã gọi một cuộc điện thoại đường dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
đường dài; (điện thoại) đường dài
đường dài; (điện thoại) đường dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.