phòng; gian phòng(kế thừa)
中房子里用来分隔的地方fángzi lǐ yònglái fēngé de dìfang
Căn phòng này rất lớn.
gian (phòng); căn phòng(kế thừa)
中用来计算房间数量的单位yònglái jìsuàn fángjiān shùliàng de dānwèi
giữa; ở giữa; trong (khoảng không gian hoặc thời gian giữa các sự vật)
phòng; gian phòng(kế thừa)
中房子里用来分隔的地方fángzi lǐ yònglái fēngé de dìfang
Căn phòng này rất lớn.
gian (phòng); căn phòng(kế thừa)
中用来计算房间数量的单位yònglái jìsuàn fángjiān shùliàng de dānwèi
giữa; ở giữa; trong (khoảng không gian hoặc thời gian giữa các sự vật)
phòng; gian phòng(kế thừa)
中房子里用来分隔的地方fángzi lǐ yònglái fēngé de dìfang
Căn phòng này rất lớn.
gian (phòng); căn phòng(kế thừa)
中用来计算房间数量的单位yònglái jìsuàn fángjiān shùliàng de dānwèi
giữa; ở giữa; trong (khoảng không gian hoặc thời gian giữa các sự vật)
phòng; gian phòng(kế thừa)
中房子里用来分隔的地方fángzi lǐ yònglái fēngé de dìfang
Căn phòng này rất lớn.
gian (phòng); căn phòng(kế thừa)
中用来计算房间数量的单位yònglái jìsuàn fángjiān shùliàng de dānwèi
giữa; ở giữa; trong (khoảng không gian hoặc thời gian giữa các sự vật)
phòng; gian phòng
phòng; gian phòng
phòng; gian phòng
phòng; gian phòng
中两个或多个事物中间的空间或位置liǎng gè huò duō gè shìwù zhōngjiān de kōngjiān huò wèizhì
Giữa chúng tôi không có bí mật.
trong (khoảng thời gian hoặc không gian xác định)(kế thừa)
中一段时间或空间的范围yī duàn shíjiān huò kōngjiān de fànwéi
Trong phòng rất yên tĩnh.
giữa; ở giữa; khoảng cách(kế thừa)
中两个东西或事物中间的地方liǎng gè dōngxi huò shìwu zhōngjiān de dìfang
khoang; gian (phần không gian giữa hai cột)(kế thừa)
中两根柱子中间的空间liǎng gēn zhùzi zhōngjiān de kōngjiān
Căn phòng này rất lớn.
中两个或多个事物中间的空间或位置liǎng gè huò duō gè shìwù zhōngjiān de kōngjiān huò wèizhì
Giữa chúng tôi không có bí mật.
trong (khoảng thời gian hoặc không gian xác định)(kế thừa)
中一段时间或空间的范围yī duàn shíjiān huò kōngjiān de fànwéi
Trong phòng rất yên tĩnh.
giữa; ở giữa; khoảng cách(kế thừa)
中两个东西或事物中间的地方liǎng gè dōngxi huò shìwu zhōngjiān de dìfang
khoang; gian (phần không gian giữa hai cột)(kế thừa)
中两根柱子中间的空间liǎng gēn zhùzi zhōngjiān de kōngjiān
Căn phòng này rất lớn.
中两个或多个事物中间的空间或位置liǎng gè huò duō gè shìwù zhōngjiān de kōngjiān huò wèizhì
Giữa chúng tôi không có bí mật.
trong (khoảng thời gian hoặc không gian xác định)(kế thừa)
中一段时间或空间的范围yī duàn shíjiān huò kōngjiān de fànwéi
Trong phòng rất yên tĩnh.
giữa; ở giữa; khoảng cách(kế thừa)
中两个东西或事物中间的地方liǎng gè dōngxi huò shìwu zhōngjiān de dìfang
khoang; gian (phần không gian giữa hai cột)(kế thừa)
中两根柱子中间的空间liǎng gēn zhùzi zhōngjiān de kōngjiān
Căn phòng này rất lớn.
中两个或多个事物中间的空间或位置liǎng gè huò duō gè shìwù zhōngjiān de kōngjiān huò wèizhì
Giữa chúng tôi không có bí mật.
trong (khoảng thời gian hoặc không gian xác định)(kế thừa)
中一段时间或空间的范围yī duàn shíjiān huò kōngjiān de fànwéi
Trong phòng rất yên tĩnh.
giữa; ở giữa; khoảng cách(kế thừa)
中两个东西或事物中间的地方liǎng gè dōngxi huò shìwu zhōngjiān de dìfang
khoang; gian (phần không gian giữa hai cột)(kế thừa)
中两根柱子中间的空间liǎng gēn zhùzi zhōngjiān de kōngjiān
Căn phòng này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.