đóng; tắt; khóa
đóng; tắt; khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đóng; tắt; khóa(kế thừa)
中使门、窗或其他东西不开放的状态shǐ mén、chuāng huò qítā dōngxi búkāifàng de zhuàngtài
Xin hãy đóng cửa.
giam; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)(kế thừa)
中把人或动物放在某个地方,不让出来bǎ rén huò dòngwù fàngzài mǒu ge dìfang、búràng chūlái
Xin hãy đóng cửa lại.
ải; cửa ải; đèo(kế thừa)
中山区中可以通行的地方,两边有高山shānqū zhōng kěyǐ tōngxíng de dìfang、liǎngbiān yǒu gāoshān
Sơn Hải Quan là một cửa ải nổi tiếng.
đóng; tắt; liên quan đến; ải (biên giới); giam giữ(kế thừa)
中与某事有联系或有关联yǔ mǒushì yǒu liánxì huò yǒu guānlián
Chuyện này không liên quan đến bạn.
họ Quán(kế thừa)
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguórén de jiāzúmíngchèng
đóng; tắt; khóa(kế thừa)
中使门、窗或其他东西不开放的状态shǐ mén、chuāng huò qítā dōngxi búkāifàng de zhuàngtài
Xin hãy đóng cửa.
giam; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)(kế thừa)
中把人或动物放在某个地方,不让出来bǎ rén huò dòngwù fàngzài mǒu ge dìfang、búràng chūlái
Xin hãy đóng cửa lại.
ải; cửa ải; đèo(kế thừa)
中山区中可以通行的地方,两边有高山shānqū zhōng kěyǐ tōngxíng de dìfang、liǎngbiān yǒu gāoshān
Sơn Hải Quan là một cửa ải nổi tiếng.
đóng; tắt; liên quan đến; ải (biên giới); giam giữ(kế thừa)
中与某事有联系或有关联yǔ mǒushì yǒu liánxì huò yǒu guānlián
Chuyện này không liên quan đến bạn.
họ Quán(kế thừa)
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguórén de jiāzúmíngchèng