Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
làm ồn; ồn ào; gây rối
中发出很大的声音;很吵fāchū hěn dà de shēngyīn; hěn chǎo
Xin đừng làm ồn.
ồn ào; náo động; làm ầm ĩ
中发出很大的声音,不安静fāchū hěn dà de shēngyīn, bù ānjìng
Nơi này rất ồn ào.
ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
中很吵,声音大hěn chǎo, shēngyīn dà
Ở đây rất ồn ào.
quấy rối; gây rối loạn
中引起不安宁或混乱的状态yǐnqǐ búānníng huòzhě hùnluàn de zhuàngtài
Đừng làm ồn nữa, được không?
gây ồn ào; làm náo loạn; (khẩu ngữ) bị (bệnh); xảy ra (rắc rối, mâu thuẫn...)
中发出很大的声音;引起混乱或不安fāchū hěn dà de shēngyīn;yǐnqǐ hunluàn huò búàn
Anh ấy bị ốm rồi.
bị (bệnh); lên cơn; gây ồn ào; làm náo loạn
中突然患病或发作某种疾病túrán huànyì huò fāzuò mǒuzhǒng jíbìng
Anh ấy bị đau bụng rồi.
ồn ào; náo động; gây ra; làm (việc gì đó); (chỉ hoạt động có tính chất tiêu cực hoặc phiền phức)
中发出很大的声音;造成混乱或麻烦fāchū hěn dà de shēngyīn;zàochéng hunluàn huò máfan
Họ đang chơi đùa.
ầm ĩ; gây ồn ào; trút (cảm xúc)
中发出很大的声音;表达强烈的情感fāchū hěn dà de shēngyīn;biǎodá qiángliè de qíngganǐ
Bạn đừng làm ầm ĩ nữa.
nói đùa; đùa giỡn
中说笑话或做有趣的事shuō xiàohuà huòzhě zuò yǒuqù de shì
Đừng đùa nữa, nghiêm túc một chút!
làm ồn; ồn ào; gây rối
中发出很大的声音;很吵fāchū hěn dà de shēngyīn; hěn chǎo
Xin đừng làm ồn.
ồn ào; náo động; làm ầm ĩ
中发出很大的声音,不安静fāchū hěn dà de shēngyīn, bù ānjìng
Nơi này rất ồn ào.
ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
中很吵,声音大hěn chǎo, shēngyīn dà
Ở đây rất ồn ào.
quấy rối; gây rối loạn
中引起不安宁或混乱的状态yǐnqǐ búānníng huòzhě hùnluàn de zhuàngtài
Đừng làm ồn nữa, được không?
gây ồn ào; làm náo loạn; (khẩu ngữ) bị (bệnh); xảy ra (rắc rối, mâu thuẫn...)
中发出很大的声音;引起混乱或不安fāchū hěn dà de shēngyīn;yǐnqǐ hunluàn huò búàn
Anh ấy bị ốm rồi.
bị (bệnh); lên cơn; gây ồn ào; làm náo loạn
中突然患病或发作某种疾病túrán huànyì huò fāzuò mǒuzhǒng jíbìng
Anh ấy bị đau bụng rồi.
ồn ào; náo động; gây ra; làm (việc gì đó); (chỉ hoạt động có tính chất tiêu cực hoặc phiền phức)
中发出很大的声音;造成混乱或麻烦fāchū hěn dà de shēngyīn;zàochéng hunluàn huò máfan
Họ đang chơi đùa.
ầm ĩ; gây ồn ào; trút (cảm xúc)
中发出很大的声音;表达强烈的情感fāchū hěn dà de shēngyīn;biǎodá qiángliè de qíngganǐ
Bạn đừng làm ầm ĩ nữa.
nói đùa; đùa giỡn
中说笑话或做有趣的事shuō xiàohuà huòzhě zuò yǒuqù de shì
Đừng đùa nữa, nghiêm túc một chút!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.