- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
uy tín dòng họ; danh giá gia tộc
Anh ấy sinh ra trong một gia đình có danh giá.
uy tín dòng họ; danh giá gia tộc
Anh ấy sinh ra trong một gia đình có danh giá.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
uy tín dòng họ; danh giá gia tộc
uy tín dòng họ; danh giá gia tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.