- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa; cổng; cửa ra vào
Anh ấy đứng ở cửa.
cửa; cổng; môn
Trước cổng có một cây cổ thụ.
cửa vào; lối vào; đầu cửa
Có rất nhiều người ở lối vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
cửa; cổng; cửa ra vào
Anh ấy đứng ở cửa.
cửa; cổng; môn
Trước cổng có một cây cổ thụ.
cửa vào; lối vào; đầu cửa
Có rất nhiều người ở lối vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa; cổng; cửa ra vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.