- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
nhảy ra; lách ra nhanh
Một ý tưởng lóe lên trong đầu anh ấy.
lóe ra; loé sáng; lách ra nhanh
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
bất ngờ xuất hiện; vụt ra
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nhảy ra; lách ra nhanh
Một ý tưởng lóe lên trong đầu anh ấy.
lóe ra; loé sáng; lách ra nhanh
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
bất ngờ xuất hiện; vụt ra
Anh ấy chợt nảy ra một ý hay.
nhảy ra; lách ra nhanh
Anh ấy chợt nảy ra một ý hay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.