- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lóe sáng; hiện ra chớp nhoáng
Ký ức đó chợt lóe lên trong mắt tôi.
lấp lánh; nhấp nháy
Đèn đang nhấp nháy.
lóe sáng; hiện ra chớp nhoáng
Ký ức đó chợt lóe lên trong mắt tôi.
lấp lánh; nhấp nháy
Đèn đang nhấp nháy.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
lóe sáng; hiện ra chớp nhoáng
lóe sáng; hiện ra chớp nhoáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.