- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
đau nhói; đau buốt từng cơn
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói.
đau nhói từng cơn; đau buốt chợt đến
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói.
đau nhói; đau buốt từng cơn
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói.
đau nhói từng cơn; đau buốt chợt đến
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau nhói; đau buốt từng cơn
đau nhói; đau buốt từng cơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.