- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
ly hôn chớp nhoáng; ly dị ngay sau khi kết hôn
Họ đã ly hôn chóng vánh.
ly việc ngay sau khi mới được tuyển dụng; nhảy việc sớm
Anh ấy đã nghỉ việc đó ngay sau khi nhận.
ly hôn chớp nhoáng; ly dị ngay sau khi kết hôn
Họ đã ly hôn chóng vánh.
ly việc ngay sau khi mới được tuyển dụng; nhảy việc sớm
Anh ấy đã nghỉ việc đó ngay sau khi nhận.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ly hôn chớp nhoáng; ly dị ngay sau khi kết hôn
ly hôn chớp nhoáng; ly dị ngay sau khi kết hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.