- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Anh ấy đã né tránh thành công đòn tấn công.
né tránh; tránh né
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Anh ấy đã né tránh thành công đòn tấn công.
né tránh; tránh né
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
lách tránh; né tránh; trốn tránh
lách tránh; né tránh; trốn tránh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.