lấp lánh; lóng lánh; nhấp nháy
// NGHĨA CHÍNHlấp lánh; lóng lánh; nhấp nháy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những ngôi sao đang lấp lánh.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.