- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
Xin hãy điền vào bản câu hỏi này.
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
Xin hãy điền vào bản khảo sát này.
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
Xin hãy điền vào bản câu hỏi này.
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
Xin hãy điền vào bản khảo sát này.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
bảng câu hỏi; phiếu khảo sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.