- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
dấu hỏi chấm; dấu chấm hỏi
Xin hỏi, dấu hỏi này có nghĩa là gì?
dấu chấm hỏi
Câu này cần một dấu hỏi.
dấu hỏi; ẩn số; yếu tố chưa biết
Vấn đề này là một dấu hỏi.
dấu hỏi chấm; dấu chấm hỏi
Xin hỏi, dấu hỏi này có nghĩa là gì?
dấu chấm hỏi
Câu này cần một dấu hỏi.
dấu hỏi; ẩn số; yếu tố chưa biết
Vấn đề này là một dấu hỏi.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu hỏi chấm; dấu chấm hỏi
dấu hỏi chấm; dấu chấm hỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dấu hỏi; vấn đề chưa giải quyết
dấu hỏi; vấn đề chưa giải quyết