- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
hỏi khách có cần mổ gà không (cách tiếp đãi khách chu đáo nhưng vô tình để lộ ý định) [thành ngữ]
Hỏi khách có giết gà không, thật là thừa thãi.
hỏi ý khách rồi mới giết gà (lòng hiếu khách giả tạo) [thành ngữ]
Anh ta giả vờ nhiệt tình, làm ra vẻ khách sáo.
hỏi khách có cần mổ gà không (cách tiếp đãi khách chu đáo nhưng vô tình để lộ ý định) [thành ngữ]
Hỏi khách có giết gà không, thật là thừa thãi.
hỏi ý khách rồi mới giết gà (lòng hiếu khách giả tạo) [thành ngữ]
Anh ta giả vờ nhiệt tình, làm ra vẻ khách sáo.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
hỏi khách có cần mổ gà không (cách tiếp đãi khách chu đáo nhưng vô tình để lộ ý định) [thành ngữ]
hỏi khách có cần mổ gà không (cách tiếp đãi khách chu đáo nhưng vô tình để lộ ý định) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.