- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
Sản phẩm mới sẽ sớm ra mắt thị trường.
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
Sản phẩm mới sẽ sớm ra mắt thị trường.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.