- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
đột nhập nhà khi vắng người (để trộm cắp)
Tên trộm đã đột nhập vào nhà và lấy trộm tiền.
đột nhập nhà khi vắng người (để trộm cắp)
Tên trộm đã đột nhập vào nhà và lấy trộm tiền.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
đột nhập nhà khi vắng người (để trộm cắp)
đột nhập nhà khi vắng người (để trộm cắp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.