- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
vượt qua; xông qua
Anh ấy đã vượt qua tất cả các khó khăn.
vượt qua; xông qua
Anh ấy đã vượt qua tất cả các khó khăn.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vượt qua; xông qua
vượt qua; xông qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.