- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nhàn rỗi; người không có việc gì; người ngoài cuộc
Người không phận sự miễn vào.
người nhàn rỗi; kẻ ăn không ngồi rồi
Anh ấy là một người nhàn rỗi.
người nhàn rỗi; người không có việc gì; người ngoài cuộc
Người không phận sự miễn vào.
người nhàn rỗi; kẻ ăn không ngồi rồi
Anh ấy là một người nhàn rỗi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.