- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thời gian rảnh rỗi; lúc nhàn rỗi
Anh ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.
thời gian rảnh rỗi; lúc nhàn rỗi
Anh ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
thời gian rảnh rỗi; lúc nhàn rỗi
thời gian rảnh rỗi; lúc nhàn rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.