- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tư tưởng; phiếm đàm
Chúng tôi thích tán gẫu.
tư tưởng; phiếm đàm
Chúng tôi thích tán gẫu.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tư tưởng; phiếm đàm
tư tưởng; phiếm đàm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.