- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
nhàn rỗi; (chỉ quan lại) ít việc, không bận rộn
Anh ấy là một quan chức nhàn rỗi.
nhàn rỗi; dư thừa (người không có việc làm)
nhàn rỗi; (chỉ quan lại) ít việc, không bận rộn
Anh ấy là một quan chức nhàn rỗi.
nhàn rỗi; dư thừa (người không có việc làm)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
nhàn rỗi; (chỉ quan lại) ít việc, không bận rộn
nhàn rỗi; (chỉ quan lại) ít việc, không bận rộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.