- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
trêu chọc; đùa cợt; bỡn cợt
Đừng nghe những lời nói nhàn rỗi đó.
trêu chọc; đùa cợt; bỡn cợt
Đừng nghe những lời nói nhàn rỗi đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.