- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
lang thang; đi lảng vảng
Anh ấy thích đi lang thang trên phố.
lười biếng thư giãn; xả hơi; ở không
Tôi thích đi dạo trong công viên.
lang thang; đi lảng vảng
Anh ấy thích đi lang thang trên phố.
lười biếng thư giãn; xả hơi; ở không
Tôi thích đi dạo trong công viên.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lang thang; đi lảng vảng
lang thang; đi lảng vảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.