- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
Bạn có thời gian rảnh không?
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
Anh ấy thích đọc sách vào lúc rảnh rỗi.
nhàn rỗi; rảnh rỗi; không bận
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
Bạn có thời gian rảnh không?
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
Anh ấy thích đọc sách vào lúc rảnh rỗi.
nhàn rỗi; rảnh rỗi; không bận
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rảnh rỗi; thư thả (văn)
rảnh rỗi; thư thả (văn)