- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
nhàn; rảnh rỗi; không bận
Anh ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
Khi nào bạn có thời gian rảnh?
rảnh rỗi; thư thả (văn)
Bạn có thời gian rảnh không?
nhàn; rảnh rỗi; không bận
Anh ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.
thời gian rảnh rỗi; nhàn hạ
Khi nào bạn có thời gian rảnh?
rảnh rỗi; thư thả (văn)
Bạn có thời gian rảnh không?
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nhàn; rảnh rỗi; không bận
nhàn; rảnh rỗi; không bận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.