- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
Cô ấy có phong thái thanh lịch.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Cô ấy có cử chỉ duyên dáng.
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
Cô ấy có phong thái thanh lịch.
nhẹ nhàng uyển chuyển; phiêu bồng; (của cử chỉ/dáng điệu) thanh thoát
Cô ấy có cử chỉ duyên dáng.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.