- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
Cô ấy thích cuộc sống yên bình.
hòa thuận; yên bình
Nơi này rất yên tĩnh.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
Cô ấy thích cuộc sống yên bình.
hòa thuận; yên bình
Nơi này rất yên tĩnh.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
điềm tĩnh; tự tại; bình thản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.