- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
(khẩu) bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong sôi nổi; tâm hồn nội tâm phong phú ẩn sau vẻ lạnh lùng
Anh ấy trông có vẻ ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm lại rất nồng nhiệt.
(khẩu) bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong sôi nổi; tâm hồn nội tâm phong phú ẩn sau vẻ lạnh lùng
Anh ấy trông có vẻ ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm lại rất nồng nhiệt.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
(khẩu) bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong sôi nổi; tâm hồn nội tâm phong phú ẩn sau vẻ lạnh lùng
(khẩu) bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong sôi nổi; tâm hồn nội tâm phong phú ẩn sau vẻ lạnh lùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.