- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
Anh ấy thích gây rối ở nơi công cộng.
làm bừa; làm ẩu; gây rắc rối
Anh ấy thích gây rối.
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
Anh ấy thích gây rối ở nơi công cộng.
làm bừa; làm ẩu; gây rắc rối
Anh ấy thích gây rối.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.