- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
mối quan hệ trở nên căng thẳng, rạn nứt; đổ vỡ (quan hệ)
Mối quan hệ của họ đã trở nên căng thẳng.
mối quan hệ trở nên căng thẳng, rạn nứt; đổ vỡ (quan hệ)
Mối quan hệ của họ đã trở nên căng thẳng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
mối quan hệ trở nên căng thẳng, rạn nứt; đổ vỡ (quan hệ)
mối quan hệ trở nên căng thẳng, rạn nứt; đổ vỡ (quan hệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.