- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
chợ; phố chợ; khu thương mại
Trong khu trung tâm có rất nhiều cửa hàng.
khu phố náo nhiệt; trung tâm thành phố
Trong trung tâm thành phố rất náo nhiệt.
chợ; phố chợ; khu thương mại
Trong khu trung tâm có rất nhiều cửa hàng.
khu phố náo nhiệt; trung tâm thành phố
Trong trung tâm thành phố rất náo nhiệt.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
chợ; phố chợ; khu thương mại
chợ; phố chợ; khu thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.