- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.